Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-450.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-319.96 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-841.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-942.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-900.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-178.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49C-369.88 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-511.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62A-450.54 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48A-236.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-281.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 72A-831.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-161.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 64C-121.89 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-439.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-830.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-021.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-805.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-498.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 18A-475.86 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-576.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-250.99 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-426.62 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49C-378.68 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-935.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-360.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-675.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-322.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29D-616.89 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-911.12 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |