Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-760.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-323.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 92B-036.66 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-268.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-940.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-760.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 90A-282.69 | - | Hà Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-853.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68B-032.32 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85B-011.89 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-179.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-024.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-781.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-834.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-252.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-896.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-255.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-914.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-734.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-853.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 43A-919.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-630.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-905.68 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86A-310.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-572.68 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20D-029.92 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-225.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62B-029.89 | - | Long An | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-841.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-924.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |