Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-498.89 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-591.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-460.06 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-855.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-316.89 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-680.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-516.66 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-934.34 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68A-364.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-743.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-922.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-149.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-857.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65B-022.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-788.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-872.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-739.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 93A-494.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-776.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-720.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-262.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-837.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-884.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-575.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-672.73 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-741.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-631.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-860.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-580.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-930.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |