Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-249.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12C-137.73 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81C-275.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-766.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-666.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-022.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38A-657.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-396.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99C-326.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-870.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-804.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-604.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38C-237.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63A-309.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-769.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-403.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-574.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-807.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82A-153.35 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28A-252.69 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-511.00 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-444.23 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-757.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-231.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 84A-142.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-016.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79C-221.12 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-030.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85B-013.89 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47D-017.99 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |