Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-448.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47C-385.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19C-257.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 68A-355.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-802.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-725.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78C-122.79 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99B-028.99 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37C-551.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-495.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-706.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-313.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60C-732.89 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17B-028.79 | - | Thái Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49B-031.69 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 75A-377.68 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-420.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-445.45 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-882.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-244.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-017.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51E-335.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21A-214.66 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-021.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-744.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-581.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62A-465.79 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-813.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-726.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-634.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |