Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-678.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-388.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 63A-311.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 70A-564.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 67A-318.66 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-944.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-309.90 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-264.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-285.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 85B-013.99 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 48C-109.79 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-674.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-507.70 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-621.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-908.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 24A-306.03 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 21B-011.99 | - | Yên Bái | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-028.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-555.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-820.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-649.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38D-017.86 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-741.42 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-408.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-405.40 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 99A-811.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 14A-980.68 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-210.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-803.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-850.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |