Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-755.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-817.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-811.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-202.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-915.91 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 82B-019.79 | - | Kon Tum | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19A-690.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-649.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-901.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-752.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-852.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-687.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-423.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-020.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-637.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-876.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-726.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-146.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-739.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 19D-013.13 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38C-233.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-259.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-642.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20B-033.79 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-492.93 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-804.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 34A-917.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-725.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 64A-194.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61C-602.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |