Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-477.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-050.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-293.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36C-528.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-775.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-852.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-783.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51M-014.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-697.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-870.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-644.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-857.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-746.46 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 12C-139.69 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-378.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-544.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-453.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79A-555.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-912.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 65A-502.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-756.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-729.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30M-000.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 27C-073.99 | - | Điện Biên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-734.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 64A-197.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 47A-812.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 98A-817.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 15K-384.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 81A-427.77 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |