Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-565.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 77B-036.66 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-647.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 60K-548.84 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-615.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-732.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-833.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 78C-122.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 89A-497.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 11A-132.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 62A-456.54 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 86A-316.61 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-930.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 17C-213.13 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 79C-223.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 38B-021.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:00 |
| 49A-729.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-580.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-725.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 35A-450.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 61K-487.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 37K-421.21 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 36K-144.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 20A-831.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51D-861.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 29K-294.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 28C-119.69 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:00 |
| 51L-854.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-660.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |
| 30L-792.92 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:00 |