Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-277.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20C-305.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-857.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35A-459.66 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-145.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 88A-757.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-449.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 76A-319.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 86C-206.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37K-437.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 77A-353.68 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 60K-603.04 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 17A-479.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 20A-824.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-160.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-498.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 98A-811.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 35A-444.38 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 89A-505.50 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 79A-544.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 37C-555.45 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-445.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 61K-483.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-713.71 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-222.03 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 36K-185.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 49A-723.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 29K-324.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|
| 97A-094.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
02/12/2024 - 09:15
|
| 19C-257.57 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 09:15
|