Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-852.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-928.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-870.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99A-815.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 74C-135.88 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-344.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-141.14 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 62A-457.89 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-894.94 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 17C-209.99 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51D-837.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-714.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 78A-209.02 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-812.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 71A-202.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-491.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-482.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81C-272.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 63A-313.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-824.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 82A-152.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 48B-012.88 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 43A-921.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-612.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 18A-472.66 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-732.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 81A-448.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99C-319.79 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 70A-572.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 79A-544.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |