Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-872.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-902.20 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 37K-407.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 19A-707.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-503.50 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 89C-337.39 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38A-637.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-190.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-202.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 98A-810.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 49A-722.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 34A-877.33 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 68A-359.39 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 51M-051.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 88A-777.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 20A-825.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 15K-354.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 61K-499.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 26B-016.16 | - | Sơn La | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 35A-457.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60C-729.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 99A-812.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 36K-157.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 48C-111.37 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 02/12/2024 - 09:15 |
| 69B-013.13 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 71A-205.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 35A-444.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 38B-019.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 02/12/2024 - 09:15 |
| 60K-612.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |
| 28A-253.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 09:15 |