Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-694.94 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-429.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-933.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 11A-134.44 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-708.70 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 62A-458.66 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-512.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-941.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 70A-559.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-769.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 85A-145.41 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 22A-257.99 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-514.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 72A-832.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-885.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-654.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-674.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98C-359.95 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 64A-202.66 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-613.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-435.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-584.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-432.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-497.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 14A-940.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60C-737.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-734.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 21A-219.88 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 35B-021.86 | - | Ninh Bình | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-422.42 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |