Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-765.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66A-292.11 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-680.11 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-751.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-878.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14A-954.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 73A-357.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-554.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-469.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65A-508.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47C-393.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17C-212.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-010.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-810.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-756.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-476.67 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-662.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20C-301.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 85A-143.00 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-887.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-018.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-854.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49C-382.82 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88A-769.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-612.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-894.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92D-011.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-875.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65C-234.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-465.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|