Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-452.45 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 23C-088.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-162.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 68A-356.65 | - | Kiên Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-529.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 62A-466.67 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49C-375.66 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47C-387.88 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-934.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49C-378.89 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 73A-363.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-726.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 92D-008.89 | - | Quảng Nam | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24B-018.88 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 93C-197.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-513.31 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-292.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 68B-031.39 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 29K-310.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-810.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 68B-032.23 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-693.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 15K-412.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-859.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 37K-433.77 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-725.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-733.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-714.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98A-816.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 71A-203.03 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |