Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86A-317.55 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 73A-368.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21A-215.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66A-291.22 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-894.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19C-263.36 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19C-262.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-771.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-665.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14A-982.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 38A-638.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-731.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-915.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-231.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-391.91 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-180.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-832.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 37K-419.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 78A-211.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-505.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66A-299.92 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-811.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-215.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-818.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-464.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-837.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 61K-492.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 34A-906.77 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-752.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30L-930.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|