Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-213.55 | - | Phú Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 35A-456.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 22A-262.11 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-708.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-838.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20A-840.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-985.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-179.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-718.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-738.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-480.11 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-946.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98A-827.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 77A-351.53 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-713.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-524.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-785.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 70A-571.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-784.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 70A-580.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 98A-805.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 49A-730.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 47A-776.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-701.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-486.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 75A-380.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24A-311.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 19A-694.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88A-750.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51L-680.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |