Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 77A-361.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-310.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 28D-011.01 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47A-848.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-941.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94C-083.79 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 17A-498.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-084.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68A-371.73 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51N-105.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-853.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 83C-136.79 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-422.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 12B-016.99 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-624.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-414.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 65C-253.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47C-405.50 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-101.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-419.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20C-322.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 35C-181.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-249.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 88C-313.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60C-784.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72C-272.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60C-758.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 22A-281.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14C-470.70 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|