Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-237.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 75C-161.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-681.18 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 76D-013.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99C-332.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79A-570.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60C-779.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-872.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36C-562.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 90C-155.51 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 36K-182.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 22A-268.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-561.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 18A-497.97 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-721.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43C-323.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 62C-218.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-502.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-790.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 67C-197.39 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-937.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 66C-185.81 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-031.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 92A-448.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99A-872.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-099.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20C-310.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-253.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 77C-262.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|