Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-726.26 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 83B-026.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 28D-011.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-750.57 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-629.29 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-032.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 12D-007.70 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75C-158.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-548.54 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 81A-475.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-152.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 63C-232.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-553.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 84A-151.39 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-403.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-342.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-409.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-012.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-301.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 83A-195.89 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 25B-007.88 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-657.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 73D-011.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-028.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 34A-954.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-035.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-772.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 62D-015.15 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-465.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-189.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|