Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48B-014.01 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 27D-009.79 | - | Điện Biên | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49C-398.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 95B-016.61 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61C-630.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 21B-016.17 | - | Yên Bái | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 69A-170.39 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47A-845.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-448.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88C-322.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-451.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 48B-015.66 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-404.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 26A-246.79 | - | Sơn La | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-874.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-931.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15C-481.99 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-243.43 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-546.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 79A-594.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 69A-171.17 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29D-638.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86C-210.11 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-524.66 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-207.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70A-600.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-870.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 74D-014.44 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-446.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86A-333.07 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |