Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-128.86 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 64C-136.89 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-470.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-429.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47C-417.69 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 93C-204.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 35C-184.18 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-084.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 68D-008.89 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14C-450.79 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 18A-492.68 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34C-443.88 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-550.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 84A-153.69 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-409.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70C-216.89 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 95C-092.69 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 23A-165.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-074.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-555.78 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14K-044.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-930.93 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65A-526.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-145.45 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-374.75 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81B-029.66 | - | Gia Lai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 77A-367.69 | - | Bình Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49D-018.88 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98C-378.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-336.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |