Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-929.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-692.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 71C-133.89 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-277.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-575.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-275.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-011.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14C-449.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14C-457.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49C-395.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-628.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-401.10 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-232.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 95D-023.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18C-179.97 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-897.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-566.00 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20C-317.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-177.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 11A-138.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-574.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 78B-018.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-238.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65C-270.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-264.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98A-884.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 89B-028.69 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98C-391.92 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-016.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-463.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|