Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98C-383.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-295.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-791.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75A-392.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72D-013.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 97C-050.05 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-514.15 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99A-851.51 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-306.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-764.46 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38A-642.43 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98A-801.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38A-650.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 77B-036.63 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-413.41 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 64A-196.97 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-260.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-840.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-851.52 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14A-934.93 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-152.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-790.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-415.14 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-316.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-734.35 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-844.48 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-766.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-523.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-584.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-303.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|