Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-597.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 17A-477.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-566.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-213.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-642.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-652.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-803.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-022.02 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-608.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-556.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-634.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-470.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 68B-031.13 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-826.27 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-726.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37C-563.68 | - | Nghệ An | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 17A-470.68 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-580.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-454.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-640.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-033.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-337.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-444.02 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-785.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49C-375.69 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86A-311.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-894.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 66A-299.00 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-712.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-971.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |