Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-640.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-264.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-932.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 22A-263.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-638.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 73C-186.39 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-802.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-593.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98C-357.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-444.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 84A-144.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 18C-156.66 | - | Nam Định | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 71A-211.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 76A-315.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 26A-224.42 | - | Sơn La | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-717.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-459.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-813.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-916.55 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92A-429.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-348.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 27A-127.11 | - | Điện Biên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-734.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-612.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-826.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-570.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 72A-810.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65A-502.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-669.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 17A-479.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |