Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-877.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 75A-383.66 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19C-257.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-289.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-424.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-564.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-825.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81A-444.33 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-915.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-672.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-766.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81D-011.39 | - | Gia Lai | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-648.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 86B-021.86 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-809.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-857.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-246.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-707.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-463.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99C-323.66 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-649.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-655.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-299.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-647.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 27B-012.68 | - | Điện Biên | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70A-571.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-687.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98C-363.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-781.82 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-742.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |