Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-703.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-310.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-554.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-667.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-460.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-782.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-785.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-273.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 47C-388.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-782.87 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 79A-564.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 67A-320.00 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81A-450.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-150.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-236.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-214.55 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-935.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-875.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-694.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 23C-088.39 | - | Hà Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-311.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-016.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-848.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 73A-364.77 | - | Quảng Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 71A-210.10 | - | Bến Tre | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 18A-485.77 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-789.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-451.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 28A-252.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 64A-202.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |