Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-132.00 | - | Cao Bằng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-987.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-772.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 84A-142.88 | - | Trà Vinh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-573.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 17A-472.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-321.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 24A-308.80 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-428.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 75A-377.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-360.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 92B-037.69 | - | Quảng Nam | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-014.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-494.49 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-495.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-843.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-478.47 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 79A-550.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 90A-279.72 | - | Hà Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-758.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 63A-306.60 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-617.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 70A-576.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-602.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-267.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-263.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-658.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-294.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65C-231.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-647.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |