Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-654.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19A-712.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65A-500.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 19A-688.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29K-304.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-456.65 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-653.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 93C-196.99 | - | Bình Phước | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-472.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49B-029.66 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 74A-274.89 | - | Quảng Trị | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 61K-491.19 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81A-451.54 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-875.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 20A-846.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 98A-840.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-403.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 29B-652.25 | - | Hà Nội | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:00 |
| 73C-185.85 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 88A-768.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-849.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-423.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 36K-216.12 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-741.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51D-875.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-927.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 34A-870.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 24A-314.39 | - | Lào Cai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 38A-673.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51D-833.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |