Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15D-051.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51D-862.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-449.89 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-221.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-205.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19C-251.69 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 78A-212.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15K-353.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-611.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 72C-233.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 77C-255.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-486.84 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 47A-762.99 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 70A-564.56 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 84B-018.86 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66B-022.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-844.68 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19A-702.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 15D-052.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-906.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 25C-058.99 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22A-257.75 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 61K-458.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-418.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-813.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-428.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-555.02 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 26A-233.22 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 35D-013.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-585.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|