Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-407.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51E-337.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98A-856.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 65C-234.55 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 12C-138.86 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 43A-926.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 28A-249.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 21B-011.77 | - | Yên Bái | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 34C-426.99 | - | Hải Dương | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 34A-861.16 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 74B-013.99 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 88A-764.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 64A-203.03 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 37K-455.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 29K-273.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 89A-517.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 63A-311.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 98C-363.88 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 88A-777.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 47A-794.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 15K-354.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 20A-827.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 49A-732.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-892.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 30L-756.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 88A-774.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 49B-029.79 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 29/11/2024 - 08:30 |
| 36K-138.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 08:30 |
| 29K-240.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |
| 51M-025.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 08:30 |