Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-166.67 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 51E-322.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 08:30
|
| 22A-263.79 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-801.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 29K-306.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 92A-427.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 20A-830.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36C-516.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-501.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-873.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 35A-452.25 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 30L-792.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 19A-713.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 37K-426.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 93A-504.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 63A-323.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 43A-912.12 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 98A-803.04 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 79A-548.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 36K-157.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 99A-827.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 28A-249.99 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 34A-888.13 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18C-167.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 08:30
|
| 18A-467.64 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 12A-253.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 66B-022.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
29/11/2024 - 08:30
|
| 38A-661.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 60K-578.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|
| 17A-490.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
29/11/2024 - 08:30
|