Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 11A-140.12 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 70D-012.72 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-551.98 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67B-033.38 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-624.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98A-859.25 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-516.85 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-544.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-039.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49A-768.09 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-326.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-481.29 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 48A-259.18 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-663.35 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-871.38 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-966.59 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23C-091.56 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-898.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-931.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-996.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92A-433.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-325.63 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-263.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-116.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81C-295.18 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15C-493.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-121.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43A-949.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81C-292.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|