Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-317.15 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60C-787.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79A-595.51 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77A-367.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-431.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-035.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-151.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-472.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15B-054.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-010.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-076.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-634.43 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 71A-214.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-511.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-248.63 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-825.52 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-795.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-546.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-432.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-321.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22D-012.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-213.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-325.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-845.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38C-253.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78A-223.24 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92B-039.03 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-328.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|