Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61C-619.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-687.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-417.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-919.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 63D-013.01 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99C-341.55 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-060.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-161.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-838.48 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-305.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-560.06 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74C-149.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79A-590.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 19C-266.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-057.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77D-007.37 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-037.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-526.60 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17A-500.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-540.90 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51E-346.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-378.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-814.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-119.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-148.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43B-065.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-454.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-376.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 26A-245.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-572.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|