Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-572.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 73A-379.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88A-789.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88A-811.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 34A-931.94 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-099.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-504.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-680.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29D-635.88 | - | Hà Nội | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-048.72 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 24B-019.94 | - | Lào Cai | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-200.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 64A-205.06 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14K-019.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-075.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-346.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-320.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 67C-193.99 | - | An Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37C-582.57 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88A-797.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60B-078.25 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 49C-387.99 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-467.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 25D-009.05 | - | Lai Châu | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-434.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61K-543.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 34A-919.11 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-282.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 12C-141.61 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-366.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |