Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-449.44 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74C-147.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47B-045.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-482.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-300.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73C-196.83 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-379.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-133.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-557.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 76A-331.79 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90A-292.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-372.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-961.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 12C-140.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-558.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-092.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-381.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-253.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67A-345.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-016.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-406.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 27A-134.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-449.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-518.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73A-380.66 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49B-032.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-275.75 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-979.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-157.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 97C-050.39 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|