Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34C-444.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-159.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60D-025.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-146.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-796.55 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99A-872.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86C-211.14 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-552.53 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90B-013.66 |
-
|
Hà Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-920.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-425.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-281.33 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-129.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66A-315.51 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 83C-138.44 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-537.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 93C-201.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 95A-143.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49C-392.97 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 28A-270.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43A-943.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-108.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 27D-008.55 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-168.57 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-188.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-465.88 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-506.60 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67B-032.79 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|