Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 97C-052.52 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88B-021.89 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-945.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-277.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49A-771.17 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-560.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 93A-518.31 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78D-008.08 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-169.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73D-012.28 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78C-128.79 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-234.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66C-188.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 24B-022.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77C-263.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-351.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-471.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90A-293.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-362.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-402.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-296.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 27B-017.01 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88B-021.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-845.45 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-636.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.86 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21C-113.66 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-402.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 26B-022.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-278.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|