Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-206.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-029.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-251.05 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-074.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-292.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-918.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-646.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21A-232.65 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38D-022.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-416.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-183.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-174.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-834.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-309.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-951.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-270.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-473.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-155.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-539.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 20A-886.05 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-042.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-826.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-150.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-290.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-990.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-320.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-569.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47D-022.55 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-521.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|