Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-265.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-041.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 22A-283.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 12A-265.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-952.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-303.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 79C-228.39 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 94A-113.31 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 63C-233.35 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-239.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-222.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 66A-314.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 18A-502.02 | - | Nam Định | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-842.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 65A-520.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60B-079.00 | - | Đồng Nai | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-361.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36D-030.39 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 78B-021.66 | - | Phú Yên | Xe Khách | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-116.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-327.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 23D-009.99 | - | Hà Giang | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 78A-218.11 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 82A-159.15 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 77C-261.69 | - | Bình Định | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14C-450.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 66C-185.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 78A-218.81 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 36C-574.69 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 88A-826.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |