Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-816.81 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-939.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-877.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99C-332.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 49C-390.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-023.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-619.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-943.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35B-024.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-033.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65A-533.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-260.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37C-582.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-923.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 77C-266.95 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 83B-024.56 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-385.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-150.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-274.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-061.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-562.96 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73B-019.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72C-269.63 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-949.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60C-778.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-243.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-293.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 63A-334.34 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47C-412.12 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|