Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-936.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66C-187.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 22A-272.72 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-198.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-265.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 21B-014.41 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-812.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-473.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79A-594.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 18A-506.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-320.66 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 11B-014.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-148.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-445.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-133.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 79A-587.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-325.23 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89A-553.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-562.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 65C-279.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-952.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-302.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23C-090.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-682.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-959.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-386.56 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-564.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43A-965.38 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 98C-396.83 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|