Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-296.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51E-342.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 28/11/2024 - 15:00 |
| 78A-215.51 | - | Phú Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-228.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 19C-269.96 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28C-126.65 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-983.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 34A-950.36 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-366.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 70A-608.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 90A-293.63 | - | Hà Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 75A-396.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-633.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-662.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-698.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 61C-620.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-138.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 47A-827.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 62C-224.11 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-061.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 49A-758.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 81A-457.57 | - | Gia Lai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-260.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37C-588.19 | - | Nghệ An | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-106.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14C-454.68 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-317.17 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-982.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 29K-388.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 38A-681.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |