Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-547.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 60K-629.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 82A-159.25 | - | Kon Tum | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-365.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 23A-169.18 | - | Hà Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 28C-124.25 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 19A-753.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 99C-337.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51N-128.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-950.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 34C-451.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 99A-855.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 15K-455.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-128.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-263.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-228.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-292.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 26C-163.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |
| 20A-863.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 89A-557.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-541.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 74A-284.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-046.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 30M-218.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51L-959.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 95A-139.85 | - | Hậu Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 34A-963.96 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 37K-559.15 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 14A-995.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 15:00 |
| 51M-129.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 15:00 |