Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-417.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38A-682.29 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-163.59 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36K-258.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-165.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 66D-012.26 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43A-968.18 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-345.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-827.80 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-345.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 73A-379.93 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92D-012.14 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-492.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-435.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-461.23 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-852.87 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99C-346.78 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 70A-600.04 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 63A-341.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 47A-835.67 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-658.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-167.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-922.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78A-216.58 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-377.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-285.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 83D-011.15 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 35A-475.95 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-231.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-362.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|