Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 75A-391.69 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 71D-007.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 70A-585.55 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-580.81 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60C-776.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-395.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-206.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-259.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-873.37 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 73C-191.92 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81C-283.79 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-098.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-910.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-188.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 49B-035.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-969.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-487.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 78B-021.99 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-912.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 93A-505.67 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-464.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-463.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-572.72 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72C-276.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-231.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-989.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-074.07 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 18C-181.82 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-962.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 66A-316.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|