Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-125.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 47A-839.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 34A-961.99 | - | Hải Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-058.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 47A-858.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 99C-343.86 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 62C-218.23 | - | Long An | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19A-751.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-253.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-280.81 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 85D-008.69 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | 28/11/2024 - 14:15 |
| 86A-332.23 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-334.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98A-888.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-962.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 76A-336.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 49C-400.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61C-643.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-312.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 90C-158.00 | - | Hà Nam | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-104.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 14C-464.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 17A-495.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 17C-216.16 | - | Thái Bình | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 27C-075.69 | - | Điện Biên | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 78B-020.86 | - | Phú Yên | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-170.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61C-639.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-475.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 24C-170.39 | - | Lào Cai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |