Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88C-321.69 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-218.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38A-707.07 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-111.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 63A-337.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34A-943.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-963.63 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 47A-813.66 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 20A-891.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-148.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51B-713.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-364.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 38A-696.77 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-983.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-126.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51E-342.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 93C-206.60 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-333.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-217.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-292.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-278.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-060.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-216.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89B-028.29 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 24C-168.39 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61C-621.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 79A-569.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15C-489.98 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 93A-506.27 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37C-570.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|